Nghiên Cứu Bu Lông / Bolt Research JIS B1186
Báo Cáo Phân Tích Kỹ Thuật Technical Analysis Report

Nghiên Cứu Chuyên Sâu
Bu Lông Cường Độ Cao JIS B1186

In-depth Research on High-Strength Bolts JIS B1186

Phân tích toàn diện về bộ bu lông, đai ốc, vòng đệm dùng cho mối nối ma sát theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS B1186) và so sánh tương quan trực tiếp với các tiêu chuẩn Hoa Kỳ (ASTM A325, A490).

Comprehensive analysis of bolt, nut, and washer sets for friction grip joints according to Japanese standards (JIS B1186), with direct correlation to US standards (ASTM A325, A490).

F10T Cấp Bền Phổ Biến Most Common Grade
1100 Max Tensile (MPa) Giới Hạn Kéo Tối Đa F11T
🔒 0.15 Hệ Số Ma Sát (K) Standard Friction Coeff.
📏 M12-M30 Phạm Vi Đường Kính Diameter Size Range

1
Cấu Tạo Bộ Bu Lông JIS B1186
JIS B1186 Bolt Set Configuration

Khác với các loại bu lông thông thường, JIS B1186 quy định tính đồng bộ rất cao. Một "bộ" (set) hoàn chỉnh luôn bao gồm 1 bu lông lục giác cường độ cao, 1 đai ốc (nut) và 2 vòng đệm phẳng (washers). Sự kết hợp này đảm bảo lực ép mặt bích phân bố đều, tạo ra lực ma sát tối đa.

Unlike regular bolts, JIS B1186 mandates high uniformity. A complete "set" always includes 1 high-strength hexagon bolt, 1 nut, and 2 plain washers. This combination ensures even distribution of flange pressure, maximizing friction force.

BOLT HEAD
Đầu Bu Lông Bolt Head
Vòng Đệm 1 Washer 1
Bản Thép 1
Bản Thép 2
Mối Nối Ma Sát Friction Joint
Vòng Đệm 2 Washer 2
NUT
Đai Ốc Hex Nut

2
So Sánh Độ Bền Kéo (JIS vs ASTM)
Tensile Strength Comparison

Tiêu chuẩn JIS B1186 phân loại bu lông thành F8T, F10T, và F11T. Biểu đồ dưới đây so sánh giới hạn bền kéo đứt (Tensile Strength) tối thiểu, cho thấy F10T tương đương cường độ của ASTM A490, trong khi F8T có đặc tính gần giống với ASTM A325.

JIS B1186 classifies bolts into F8T, F10T, and F11T grades. The chart below compares the minimum tensile strength, showing F10T is comparable to ASTM A490, while F8T shares similar characteristics with ASTM A325.

Chỉ dẫn: Giá trị biểu diễn độ bền kéo đứt tối thiểu tính bằng MegaPascal (MPa).
Note: Values represent minimum tensile strength in MegaPascal (MPa). (1 ksi ≈ 6.895 MPa).

3
Đặc Tính Cơ Học Cốt Lõi
Core Mechanical Properties

Các kỹ sư đặc biệt lưu ý đến Giới Hạn Chảy (Yield Strength). F10T theo JIS và A490 theo ASTM có tỷ lệ Giới hạn chảy / Giới hạn bền rất cao (~90%), chứng tỏ độ cứng cáp và khả năng chịu lực siết lớn mà không bị dãn dài vĩnh viễn.

Engineers pay special attention to Yield Strength. JIS F10T and ASTM A490 have a very high Yield-to-Tensile ratio (~90%), demonstrating exceptional rigidity and the ability to withstand immense clamping forces without permanent elongation.

Thông số Vòng Đệm

Washer Specifications

Vòng đệm phải chịu mài mòn và áp lực cực lớn.
Washers must endure extreme friction and pressure.

  • Độ Cứng Bề Mặt Surface Hardness
    35 - 45 HRC
  • Gia Công Processing
    Nhiệt Luyện

Độ Giãn Dài

Elongation

14%

Biến dạng dẻo tối thiểu trước khi đứt gãy. Áp dụng cho cấp F10T.

Minimum plastic deformation before fracture. Applicable to F10T grade.

4
Tương Quan Lực Siết & Lực Căng
Torque vs Tension Correlation

Lực ép sinh ra nhờ mô-men xoắn áp dụng lên đai ốc. JIS B1186 quy định nghiêm ngặt về Hệ số Mô-men xoắn (Torque Coefficient - K), thường từ 0.110 đến 0.150. Biểu đồ dưới đây mô phỏng mối quan hệ tuyến tính đối với bu lông M20.

Clamping force is generated by the torque applied to the nut. JIS B1186 strictly regulates the Torque Coefficient (K), typically ranging from 0.110 to 0.150. The chart below simulates this linear relationship for M20 bolts.

Công thức tính (Formula)

T = K × d × N

T: Lực siết / Torque (N.m)
K: Hệ số ma sát / Friction Coeff.
d: Đường kính / Diameter (mm)
N: Lực căng trục / Axial Tension (kN)

Ý nghĩa kỹ thuật / Significance

Việc duy trì hệ số K ổn định là yếu tố sống còn. Thiếu lực căng làm khớp nối trượt gãy, dư thừa có thể đứt bu lông.

Maintaining a stable K-factor is critical. Insufficient tension causes joint slip, while excessive tension can break the bolt.

Dữ liệu tham khảo từ tiêu chuẩn JIS B1186 (Nhật Bản) và ASTM A325/A490 (Hoa Kỳ).

Data referenced from JIS B1186 (Japan) and ASTM A325/A490 (USA) standards.

100% Canvas & CSS Implementation.