933
Infographic: Tiêu Chuẩn Bulong Lục Giác DIN 933
Tiêu Chuẩn Đức

Bulong Lục Giác
Ren Suốt

DIN 933 (Tương đương ISO 4017) quy định các thông số cho bulong lục giác ngoài có ren kéo dài từ đầu mút đến sát dưới gờ đầu lục giác. Khác với DIN 931 (ren lửng), loại này cực kỳ phổ biến trong lắp ráp cần siết chặt trên toàn bộ chiều dài thân.

Size: M1.6 - M52 Cấp chính xác: A & B

Mô phỏng cấu tạo (Ren Suốt)

Đầu Lục Giác
Ren Suốt (Full Thread)

Đặc Tính Cơ Học Theo Cấp Bền

Biểu đồ thể hiện khả năng chịu lực của bulong DIN 933 theo tiêu chuẩn ISO 898-1. Cấp bền quyết định ứng dụng: từ lắp ghép mộc thông thường (4.6) đến kết cấu thép chịu tải trọng cực lớn (10.9, 12.9).

Phân Bổ Ứng Dụng Cấp Bền

Tỷ lệ ước tính nhu cầu sử dụng các cấp bền bulong ren suốt trên thị trường công nghiệp hiện nay.

Bí Kíp Tư Vấn Khách Hàng

1. Quy tắc đọc Cấp Bền (VD: 8.8)

  • Số đầu (8) x 100: Sức kéo đứt tối đa = 800 MPa.
  • Số đầu x Số sau x 10: Giới hạn chảy (bắt đầu biến dạng) = 8 x 8 x 10 = 640 MPa.

2. Khi nào khuyên dùng DIN 933?

Khi khách hàng cần siết ốc dọc theo toàn bộ chiều dài thân bulong (ren suốt), hoặc dùng cho các lỗ đã được taro sẵn ren bên trong. Rất tiện dụng để vặn đai ốc ở bất kỳ vị trí nào.

Tóm lại: DIN 933 = REN SUỐT

Bảng Dịch Thuật & Giải Thích Kỹ Thuật (EN - VN)

Thuật ngữ Tiếng Anh Thuật ngữ Tiếng Việt Giải nghĩa ứng dụng
Hexagon head screw Bulong lục giác ngoài Loại bulong có đầu vặn hình lục giác (6 cạnh).
Thread up to the head / Full thread Ren suốt Đặc điểm chính của DIN 933, ren tiện sát tới củ bulong.
Property Class Cấp bền Chỉ số phân loại khả năng chịu lực (4.6, 5.6, 8.8, 10.9, 12.9).
Tensile Strength Giới hạn bền kéo Mức lực kéo tối đa làm đứt gãy hoàn toàn bulong.
Yield Strength Giới hạn chảy Mức lực kéo khiến bulong bị dãn vĩnh viễn (hỏng kết cấu).
Width across flats (WAF) Kích thước giác (Cờ lê) Đường kính đo giữa 2 mặt phẳng song song của đầu lục giác.
Pitch Bước ren Khoảng cách giữa 2 đỉnh ren liên tiếp nhau.

Mạng Lưới Tiêu Chuẩn Liên Quan

ISO 4017

Bản chuẩn quốc tế tương đương trực tiếp với DIN 933.

DIN 931

Bulong lục giác ren lửng (có đoạn thân trơn).

DIN 934

Tiêu chuẩn quy định đai ốc (tán) lục giác đi kèm.

ISO 898-1

Quy định chi tiết về cơ tính và các cấp bền (4.6 - 12.9).

Tài liệu Nội bộ - Hỗ trợ Kỹ thuật & Bán hàng Bulong

Tiêu chuẩn DIN 933 là tiêu chuẩn kỹ thuật của Đức (Deutsches Institut für Normung) quy định về bulông lục giác đầu trụ toàn ren (hexagon head bolts with full thread). Đây là loại bulông phổ biến nhất trong lắp ráp cơ khí, đặc biệt khi cần ren xuyên suốt chiều dài bulông.


1. Nội dung chính của DIN 933

Thông sốMô tả
Tên tiêu chuẩnDIN 933 – Hexagon head bolts with thread up to head – Product grades A and B
Loại renRen hệ mét (ISO metric thread) theo DIN 13
Đầu bulôngLục giác (hexagon head)
Thân bulôngToàn ren (ren từ đầu đến cuối, không có phần trơn)
Cấp độ chính xác- Grade A: Đường kính từ M1.6 đến M39 - Grade B: Đường kính > M39
Chiều dài ren= Chiều dài bulông (L)
Vật liệu phổ biếnThép carbon (4.6, 5.6, 8.8, 10.9, 12.9), thép không gỉ (A2-70, A4-80), đồng, nhôm...
Lớp phủMạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, đen oxi, dacromet, PTFE...

So sánh với DIN 931:

  • DIN 931: Bán ren (có phần trơn + phần ren) → dùng cho kết cấu chịu lực lớn
  • DIN 933: Toàn ren → dùng cho lắp ráp, điều chỉnh độ dày

2. Kích thước tiêu chuẩn (một số size phổ biến)

d (mm)Chiều dài bulông (L) phổ biếnGhi chú
M36 – 40 mmDùng trong điện tử
M48 – 50 mmLinh kiện nhỏ
M510 – 60 mmMáy móc nhẹ
M612 – 100 mmPhổ biến nhất
M816 – 120 mmCơ khí trung bình
M1020 – 150 mmMáy công nghiệp
M1225 – 200 mmKết cấu thép nhẹ
M1630 – 250 mmKhung máy lớn
M2040 – 300 mmCông trình

Ren suốt từ đầu đến sát cổ dưới đầu bulông.


3. Ứng dụng thực tế

NgànhỨng dụng cụ thể
Cơ khí chế tạoLắp ráp máy CNC, máy công cụ, băng tải, robot
Điện – Điện tửVỏ tủ điện, khung panel, giá đỡ thiết bị
Ô tô, xe máyLắp chi tiết nhựa, vỏ máy, phụ tùng
Nội thất, đồ gỗGhép khung kim loại, bản lề, ray trượt
Máy móc nông nghiệpKhung máy cày, máy gặt, hệ thống phun
Kết cấu nhẹLan can, thang máng cáp, giá đỡ điều hòa
Sửa chữa, bảo trìThay thế nhanh, điều chỉnh độ dày vật liệu

Ưu điểm:

  • Linh hoạt với độ dày vật liệu thay đổi
  • Dễ lắp trong lỗ khoan hở
  • Giá thành rẻ hơn DIN 931 cùng kích thước

Hạn chế:

  • Không dùng cho kết cấu chịu lực lớn (vì ren chịu cắt toàn bộ)
  • Dễ bị gãy ren nếu siết quá momen

4. Tiêu chuẩn tương đương quốc tế

Tiêu chuẩnMô tả
ISO 4017Tương đương DIN 933 (bản quốc tế)
EN 24017Tiêu chuẩn châu Âu
JIS B 1180Tiêu chuẩn Nhật (có khác biệt nhỏ)
ANSI B18.2.1Mỹ (hex bolt, full thread)

Khuyến nghị: Dùng ISO 4017 khi xuất khẩu hoặc làm việc quốc tế.


5. Lưu ý khi sử dụng

Lưu ýHướng dẫn
1. Chọn cấp bền phù hợp8.8 cho tải trung bình, 10.9 cho tải cao
2. Kết hợp đai ốc đúng cấpDIN 934 (hoặc ISO 4032)
3. Dùng vòng đệmDIN 125 (phẳng), DIN 127 (lò xo)
4. Siết đúng momenTra bảng momen theo cấp bền (8.8: ~20–30% giới hạn chảy)
5. Không dùng thay DIN 931Nếu cần phần trơn để định vị hoặc chịu cắt
6. Môi trường ăn mònDùng A2/A4 (inox) hoặc lớp phủ chống gỉ

6. So sánh nhanh DIN 931 vs DIN 933

Tiêu chíDIN 931DIN 933
RenBán renToàn ren
Phần trơnKhông
Ứng dụng chínhKết cấu thép, chịu lực lớnLắp ráp, điều chỉnh
Độ bền cắtCao hơnThấp hơn
Giá thànhCao hơnRẻ hơn
Tương đương ISOISO 4014ISO 4017

7. Tài liệu tham khảo

  • DIN 933:1987 (bản gốc tiếng Đức)
  • ISO 4017:2014
  • DIN Handbook 10 – Fasteners
  • Bảng tra bulông DIN (Nhà xuất bản Kỹ thuật)

Tóm tắt

DIN 933 = Bulông lục giác toàn ren, dùng cho lắp ráp, điều chỉnh độ dày, phổ biến trong cơ khí nhẹ, điện, nội thất. Tương đương quốc tế: ISO 4017