Infographic: Tiêu Chuẩn ISO 4014
THAY THẾ DIN 931

Bu Lông Lục Giác
Ren Lửng ISO 4014

Tiêu chuẩn quốc tế ISO 4014 quy định các đặc tính kỹ thuật khắt khe cho bu lông lục giác có thân (ren lửng), được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu thép và lắp ráp cơ khí chịu tải trọng cao.

Thông Số Kỹ Thuật Cốt Lõi

Phạm vi ứng dụng và phân loại dung sai sản phẩm

📏

Kích Thước Ren

Phạm vi kích thước cực rộng, bao phủ từ M1.6 đến M64. Đáp ứng mọi yêu cầu từ vi cơ khí đến siêu kết cấu.

🏆

Cấp Chính Xác A

Áp dụng cho ren ≤ M24 và chiều dài ≤ 150mm (hoặc ≤ 10d). Dung sai gia công nghiêm ngặt nhất.

🏗️

Cấp Chính Xác B

Áp dụng cho ren > M24 hoặc chiều dài > 150mm (hoặc > 10d). Tối ưu cho kết cấu cỡ lớn.

Phân Tích Đặc Tính Cơ Học (ISO 898-1)

Bu lông thép carbon theo ISO 4014 được phân loại theo các cấp bền tiêu chuẩn. Biểu đồ dưới đây so sánh hai chỉ số quan trọng nhất: Giới hạn chảy (Yield Strength)Độ bền kéo đứt (Tensile Strength). Sự chênh lệch giữa hai đường này thể hiện dải biến dạng đàn hồi của vật liệu trước khi phá hủy.

⚠️
CẢNH BÁO KỸ THUẬT

Sự Khác Biệt Quan Trọng: ISO 4014 vs DIN 931

Điểm khác biệt cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến thi công là Kích thước giác (Width across flats - s) hay kích thước cờ lê. Đối với 4 kích thước ren cụ thể dưới đây, chuẩn ISO mới đã điều chỉnh lại kích thước giác so với chuẩn DIN cũ để tối ưu hóa ứng suất tỳ và tiêu chuẩn hóa dụng cụ vặn.

Lưu ý cho Kỹ sư Thiết kế

Sự thay đổi kích thước giác làm thay đổi đường kính diện tích chịu ép tỳ dưới đầu bu lông. Cần tính toán lại áp suất tỳ trên bề mặt lắp ghép, đặc biệt khi dùng vòng đệm.

Lưu ý cho Thi công

Bắt buộc phải cập nhật và chuẩn bị đúng kích cỡ cờ lê/tuýp vặn (ví dụ: dùng cờ lê 16mm cho bu lông M10 ISO 4014 thay vì cờ lê 17mm như trước đây).

Hệ Sinh Thái Tiêu Chuẩn Đồng Bộ

ISO 4014 không đứng độc lập mà liên kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn khác để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

⚙️

ISO 724 & 965-1

Kích thước cơ bản và dung sai hệ ren mét (6g).

➡️
🔩

ISO 4014

Tiêu chuẩn hình dáng và kích thước bu lông ren lửng.

➡️

ISO 898-1 / 3506-1

Vật liệu & Cơ tính

ISO 4042 / 10683

Xử lý bề mặt (Mạ kẽm)

Liên hệ với chúng tôi

Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại VNFAS

Địa chỉ: Thôn Quý Dương, xã Tân Trường, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương
Số điện thoại: (+84) 989 909 715
Email: vnfas.vn@gmail.com