Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Sản Phẩm VNFAS - Infographic

Hệ Tiêu Chuẩn DIN - Viện Tiêu Chuẩn Đức

INFOGRAPHIC TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT
SẢN PHẨM VNFAS

Cẩm nang đối chiếu chuẩn mực kỹ thuật dành cho quá trình Quản lý vật tư, Triển khai sản xuất và Kiểm soát chất lượng (QC/QA) nhằm tối ưu hóa dây chuyền lắp siết.

💼 Quản Lý Sản Xuất 🔍 Bộ Phận QC/QA 📦 Bộ Phận Vật Tư

Tích Hợp Quy Trình Sản Xuất Lõi

Việc áp dụng khắt khe các tiêu chuẩn DIN quốc tế không chỉ là yêu cầu của bản vẽ thiết kế mà còn là cốt lõi trong chuỗi quản lý sản xuất 6 bước của VNFAS. Các tiêu chuẩn này tác động mạnh mẽ nhất vào 3 giai đoạn trọng yếu dưới đây, quyết định chất lượng lô hàng đầu ra.

3

Quản Lý Vật Tư

Kiểm soát đầu vào nguyên liệu theo định mức chuẩn xác cho Bu lông & Đai ốc DIN.

4

Triển Khai Sản Xuất

Vận hành gia công ren, tạo hình lục giác chính xác theo kích thước M1.6 đến M52.

5

Kiểm Soát QC/QA

Kiểm tra dung sai bước ren, khả năng tự khóa (DIN 980), loại bỏ NG triệt để.

Tỷ Trọng Vật Tư Theo Tiêu Chuẩn DIN

Phân bổ danh mục sản phẩm cốt lõi đang vận hành trên dây chuyền VNFAS dựa theo chủng loại linh kiện.

Mô phỏng tỷ lệ danh mục sản xuất nhằm điều phối năng lực máy móc.

Biên Độ Kích Thước Ren (Bu Lông)

Năng lực gia công kích thước ren hệ mét cho các dòng Bu lông lục giác chủ lực.

Kích thước ren (Metric - M) áp dụng cho cấp sản phẩm A và B.

Đặc Tính Kỹ Thuật: Bu Lông & Thanh Ren

Mỗi tiêu chuẩn DIN mang đặc điểm cấu tạo riêng biệt, quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực cắt, lực kéo và tính linh hoạt trong quá trình lắp ráp cơ khí.

DIN 931

Lục Giác Ren Lửng

  • ✓ Cấu tạo: Thân gồm phần trơn & phần ren.
  • ✓ Ưu điểm: Phần trơn chịu lực cắt ngang cực tốt.
  • ✓ Ứng dụng: Khung gầm ô tô, máy móc công nghiệp nặng.
  • ✓ Size: M1.6 - M39.
DIN 933

Lục Giác Ren Suốt

  • ✓ Cấu tạo: Ren chạy dọc toàn bộ thân lên sát đầu.
  • ✓ Ưu điểm: Linh hoạt chiều dài kẹp nối.
  • ✓ Ứng dụng: Phổ biến nhất trong lắp ráp cơ khí đa dụng.
  • ✓ Size: M1.6 - M52.
DIN 976-1

Ty Ren / Bu Lông Cấy

  • ✓ Cấu tạo: Thanh ren hệ mét không đầu.
  • ✓ Lưu ý: Thay thế cho chuẩn DIN 975 cũ.
  • ✓ Ứng dụng: Treo ống nước, hệ M&E, bu lông neo móng.
  • ✓ Đặc điểm: Kẹp chặt 2 đầu bằng đai ốc.

Hệ Sinh Thái Đai Ốc & Vòng Đệm

Một bộ lắp siết hoàn chỉnh không thể thiếu sự đồng bộ với các loại đai ốc và vòng đệm tiêu chuẩn nhằm triệt tiêu rung động và bảo vệ bề mặt.

DIN 934

Đai Ốc Cơ Bản

Đai ốc lục giác (ren thô/mịn), đi kèm với DIN 931/933. Phục vụ lắp ráp phụ tùng đến kết cấu thép.

🔒

DIN 980

Tự Khóa Cao Cấp

Cơ chế "khóa" (prevailing torque) nhờ biến dạng ren. Ôm chặt bu lông, chống tháo lỏng do rung xóc mạnh (rất quan trọng cho Ô tô/Xe máy).

DIN 125

Vòng đệm phẳng. Phân tán lực ép, chống xước chi tiết ghép.

DIN 127

Vòng đệm vênh. Tạo lực đàn hồi chống tự tháo lỏng.

Bản Đồ Cung Ứng Theo Ngành

Sự tập trung phân phối sản phẩm chuẩn DIN của VNFAS tới các lĩnh vực công nghiệp trọng điểm.

Công nghiệp Ô tô - Xe máy: Tiêu thụ mạnh Bu lông cấp bền (8.8, 10.9) & Đai ốc tự khóa DIN 980.

Gia công cơ khí: Ưu tiên linh hoạt với Bu lông ren lửng DIN 931 & ren suốt DIN 933.

Xây dựng & M&E: Phụ thuộc lớn vào thanh ren DIN 976-1.

Mục Tiêu Kiểm Soát Lỗi (NG) Tại Bước 5

Dự báo hiệu quả giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi (No Good) khi QC/QA siết chặt kiểm tra dung sai theo các chuẩn DIN.

Mục tiêu: Đưa tỷ lệ lỗi về mức dưới 0.5% sau 4 Quý vận hành chuẩn hóa.

Mô Phỏng Dung Sai (WebGL)

Kiểm soát phân bố ứng suất và dung sai lý thuyết trên bề mặt ren bu lông cấp A & B.

Mô phỏng 3D phân bố mật độ lỗi cho phép trên tiết diện ren (Sử dụng WebGL Rendering). Khối lượng QC cần tập trung ở đỉnh biểu đồ.

Yêu Cầu Tích Hợp Hệ Thống

Toàn bộ công nhân viên tại Phân xưởng và bộ phận QC phải nắm rõ dung sai kích thước, bước ren, hình dáng đầu bu lông/đai ốc theo các bộ tiêu chuẩn DIN này để thực hiện chính xác Bước 4 và Bước 5 nhằm đạt mục tiêu giảm tỷ lệ hàng lỗi (NG) như đã đề ra trong các kế hoạch hành động nội bộ của VNFAS.

Tài Liệu Lưu Hành Nội Bộ - Ban Quản Lý Chất Lượng VNFAS