Nemo enim ipsam voluptatem quia voluptas sit aspernatur aut odit aut fugit nemo minima rerums unsers sadips amets. Sed ut perspiciatis unde sed quia consequuntur.
Hệ Thống Kiểm Tra Chất Lượng QMS
Đạt chuẩn quốc tế ISO 9001:2015 & hướng tới ISO/IEC 17025:2017. Chuyên phân tích cơ tính, thử nghiệm vật liệu Fasteners (Bulong, đai ốc, vòng đệm) theo chuẩn ASTM và ISO.
Quy Trình Quản Lý Sản Xuất 6 Bước
Nền tảng giúp VNFAS tối ưu hóa nguồn lực và kiểm soát chất lượng tuyệt đối. Phòng thí nghiệm (Lab) đóng vai trò then chốt tại các bước kiểm soát vật liệu và nghiệm thu sản phẩm.
Phân Tích & Dự Báo
Nghiên cứu dữ liệu, dự báo xu hướng và xác định mục tiêu sản lượng.
Lập Kế Hoạch
Điều phối nguồn lực, danh mục ưu tiên và lịch trình chi tiết.
Quản Lý Vật Liệu
Kiểm soát đầu vào. Phòng Lab phân tích quang phổ và độ cứng vật tư thô.
Triển Khai & Giám Sát
Vận hành máy móc CNC/Dập nóng, theo dõi tiến độ thực tế.
Kiểm Soát QC/QA
Thử nghiệm kéo, nén, proof load. Loại bỏ sản phẩm NG theo ISO 898.
Đánh Giá Cải Tiến
Báo cáo năng suất, tỷ lệ lỗi. Áp dụng Lean/Kaizen tối ưu hóa.
Hệ Thống Tiêu Chuẩn Áp Dụng
Phòng thí nghiệm VNFAS hoạt động dựa trên các tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới về linh kiện lắp xiết (Fasteners). Việc tuân thủ nghiêm ngặt giúp đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các công trình xây dựng, cơ khí chế tạo và ô tô.
-
►
ASTM F606/F606M: Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn xác định tính chất cơ học của vật liệu cố định có ren ngoài và ren trong, vòng đệm, đinh tán.
-
►
ISO 898-1 & 898-2: Đặc tính cơ học của Bulong, vít, thanh ren và Đai ốc làm từ thép carbon và thép hợp kim.
-
►
ISO 15835-2: Phương pháp thử nghiệm khớp nối cốt thép dùng cho nối cơ khí thanh thép trong bê tông.
Tỷ Trọng Các Bài Kiểm Tra Tại Lab
Phân Tích Cơ Tính Vật Liệu
Hiệu suất chịu tải là yếu tố sống còn của Fasteners. Dưới đây là phân tích giới hạn bền kéo và giới hạn chảy tối thiểu theo phân cấp ISO 898-1.
Đặc Tính Cơ Học Theo Cấp Độ Bền (Property Classes)
Bảng Thông Số Cơ Tính Chi Tiết (Tham chiếu ISO 898-1)
| Cấp Độ Bền (Property Class) |
Giới Hạn Bền Kéo (Min. Tensile Strength - MPa) |
Giới Hạn Chảy (Min. Yield Strength - MPa) |
Độ Giãn Dài (Min. Elongation) |
Độ Cứng (Hardness Range) |
|---|---|---|---|---|
| 4.6 | 400 | 240 | 22% | 120 - 220 HV |
| 5.6 | 500 | 300 | 20% | 155 - 220 HV |
| 8.8 | 800 (d ≤ 16mm) | 640 (d ≤ 16mm) | 12% | 22 - 32 HRC |
| 10.9 | 1040 | 940 | 9% | 32 - 39 HRC |
| 12.9 | 1220 | 1080 | 8% | 39 - 44 HRC |
Mô Phỏng Thử Kéo (ASTM A370)
Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Ứng suất (Stress) và Biến dạng (Strain) của mẫu thép hợp kim class 10.9. Giai đoạn đàn hồi tuyến tính kết thúc tại Giới hạn chảy (Yield Point), sau đó vật liệu biến dạng dẻo cho đến khi đạt Độ bền kéo đứt (Tensile Strength).
Quản Trị Rủi Ro & Thỏa Mãn Các Bên Quan Tâm
Dựa trên Sổ tay Chất lượng và Báo cáo Đánh giá Nội bộ (BM.HT.02.03, BM.ST.01), VNFAS liên tục đo lường mức độ ưu tiên của các bên liên quan để duy trì hệ thống ISO 9001:2015.
Nhu Cầu & Mong Đợi Của Các Bên Liên Quan
⚠ Rủi Ro Tiềm Ẩn (BM.ST.01)
Biến động giá nguyên liệu đầu vào và sự gia tăng các đối thủ cạnh tranh về giá. Nguy cơ vi phạm yêu cầu chất lượng nếu không kiểm soát chặt đầu vào.
✔ Cơ Hội Cải Tiến (BM.ST.01)
Áp dụng công nghệ CNC mới, tự động hóa dây chuyền. Nâng cấp phòng Lab lên chuẩn ISO/IEC 17025 để gia tăng uy tín và đấu thầu các dự án FDI lớn.
↻ Hành Động Khắc Phục (BM.HT.02.03)
Phổ biến sâu rộng chính sách chất lượng đến từng xưởng. Đo lường & cải tiến năng suất theo thời kỳ để giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh.
Mô Phỏng Thử Kéo (Tensile Test)
Theo Tiêu Chuẩn ISO 898-1 | Mẫu thử: Bulong Class 10.9
Quy Trình Thực Hiện
Buồng Thử Kéo (UTM)
Biểu Đồ Ứng Suất - Biến Dạng
Ứng Suất (Stress)
0 MPa
Biến Dạng (Strain)
0.00 %
Mô Phỏng Kiểm Tra Độ Cứng Vickers (HV)
Mũi kim cương chóp vuông ($136^\circ$) - Tiêu chuẩn ISO 898-1
Trình Tự Vận Hành
d1: 0.000 mm
d2: 0.000 mm
Trung bình (d)
0.000
Biểu đồ Gia Tải (Force Profile)
Kết Quả Phân Tích
Công Thức Vickers
HV = 0.1891 × (F / d²)
Độ cứng đo được
*Bu lông Class 10.9 yêu cầu độ cứng đạt 320 - 380 HV.
Mô Phỏng Đo Độ Cứng Rockwell C (HRC)
ISO 898-1 | ASTM F606M - Đánh giá vật liệu Fasteners
Quy Trình Vận Hành
1. Đặt Mẫu
Vật liệu được đặt lên đe máy. Máy đo sẵn sàng.
2. Lực Sơ Bộ (Minor)
3. Gia Tải Chính (Major)
4. Duy Trì Lực (Dwell)
5. Nhả Tải (Unloading)
6. Kết Quả HRC
Máy Đo Cơ Học
Góc Nhìn Vi Mô (x100)
- h0 (Chuẩn)
- h (Sâu nhất)
- Độ lún e: 0.000 mm
Thông số & Đồ thị
Lực (Load)
0 kgf
Độ Sâu (Depth)
0.000 mm